Nghĩa của từ "expand into" trong tiếng Việt

"expand into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

expand into

US /ɪkˈspænd ˈɪn.tuː/
UK /ɪkˈspænd ˈɪn.tuː/
"expand into" picture

Cụm động từ

mở rộng sang, phát triển thành

to grow or develop to include a new area, activity, or market

Ví dụ:
The company plans to expand into the European market next year.
Công ty có kế hoạch mở rộng sang thị trường Châu Âu vào năm tới.
The small shop eventually expanded into a nationwide chain.
Cửa hàng nhỏ cuối cùng đã phát triển thành một chuỗi cửa hàng toàn quốc.
Từ liên quan: